Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "~ gì cũng …" (1)

~ gì cũng …
phát
Tiếng Anh Cụm từwhatever
Từ vựng của tôi
Món ăn gì cũng thích
I like any kind of food

swap_horiz Từ liên quan "~ gì cũng …" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "~ gì cũng …" (0)

Không tìm thấy cụm từ.